Đột và phá

Trong mảng sinh thái học và bảo tồn đa dạng sinh học, có những bài báo khoa học thuộc dạng ghi chú ngắn (Short Communication hoặc Letters / Brief Communications) nhưng lại tạo ra những bước ngoặt lý thuyết vĩ đại, định hình lại cách thế giới làm bảo tồn.

Dưới đây là 4 bài báo ngắn kinh điển, cực kỳ nổi tiếng và có tác động rất lớn đến tư duy bảo tồn thiên nhiên nói chung:

Biodiversity hotspots for conservation priorities (2000) của Norman Myers cùng các cộng sự đăng trên tạp chí Nature.

Đây là bài báo khai sinh ra khái niệm “Điểm nóng đa dạng sinh học” (Biodiversity Hotspots). Nhóm nghiên cứu đã cô đọng dữ liệu toàn cầu để chỉ ra rằng chỉ cần tập trung bảo tồn tại 25 vùng đất chiếm vỏn vẹn 1,4% diện tích đất liền của Trái Đất, chúng ta có thể bảo vệ được tới 44% số loài thực vật mạch dẫn và 35% số loài động vật có xương sống trên thế giới. Bài báo ngắn này ngay lập tức trở thành kim chỉ nam cho các quỹ môi trường lớn phân bổ hàng tỷ USD ngân sách bảo tồn.

Extinction risk from climate change (2004) của Chris D. Thomas cùng các cộng sự, cũng trên Nature.

Đây là một trong những bài báo đầu tiên đưa ra con số dự báo định lượng gây sốc về tác động của biến đổi khí hậu lên sự sống. Bằng mô hình tính toán tinh gọn, nhóm tác giả chỉ ra rằng dựa trên các kịch bản ấm lên toàn cầu đến năm 2050, có tới 15% đến 37% các loài sinh vật sẽ bị đẩy đến bờ vực tuyệt chủng. Bài báo tạo ra làn sóng tranh luận học thuật dữ dội và là đòn bẩy buộc các tổ chức quốc tế đưa biến đổi khí hậu thành mối đe dọa hàng đầu đối với đa dạng sinh học.

Effectiveness of the global protected area network in representing species diversity (2004) của Ana S. L. Rodrigues cùng các cộng sự, cũng trên Nature.

Bài báo này đi vào giải quyết câu hỏi: Hệ thống các khu bảo tồn hiện tại của thế giới có thực sự hiệu quả không? Với dung lượng rất ngắn nhưng dựa trên kho dữ liệu phân bố khổng lồ của hơn 11.000 loài động vật, nhóm tác giả chứng minh hệ thống vườn quốc gia hiện tại có những khoảng trống chết người. Theo đó, hơn 1.400 loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao hoàn toàn nằm ngoài các vùng được bảo vệ. Nghiên cứu này trực tiếp thúc đẩy việc mở rộng và tái thiết kế bản đồ bảo tồn toàn cầu.

Predicting extinction risk in declining species (2000) của Andy Purvis, Georgina M. Mace, cùng các cộng sự. Đăng trên Tạp chí Proceedings of the Royal Society B.

Một trong số tác giả là Georgina Mace – cũng là kiến trúc sư trưởng của Sách Đỏ IUCN. Bài báo ngắn này đã phát triển mô hình sinh học cốt lõi chứng minh rằng nguy cơ tuyệt chủng của một loài sinh vật không ngẫu nhiên mà liên quan trực tiếp đến các đặc tính sinh học vốn có (như kích thước cơ thể lớn, thời gian thế hệ dài, mật độ quần thể thấp). Bài báo đã thay đổi cách các nhà sinh thái học dự báo trước những loài sắp gặp nguy hiểm dựa trên các đặc tính sinh học của chúng thay vì đợi đến khi chúng sụt giảm số lượng mới hành động.

Túi bạc Sài Gòn

Cuốn sách hay về một thời kỳ lịch sử của Sài Gòn và miền Nam. Nhiều chi tiết và rất sống động – nếu đọc chính sử hiện nay khó có thể tìm thấy được. 

Mình lười tìm sách in nên nghe người ta đọc hộ trên Spotify cho nhanh 😀 

 

Mưa Nam Vang

Có những thành phố sau bao năm khi thanh xuân đã lùi xa, ta không còn nhớ rõ tên đường.

Chỉ nhớ trời đã mưa.

Tháng Tám năm ấy, Nam Vang đón chúng tôi bằng những cơn mưa dài và vài đợt gió se se rất nhẹ từ phía sông thổi vào. Ban ngày trời vẫn còn oi, nhưng đêm xuống, hơi nước phủ lên phố xá một lớp lạnh mỏng. Thành phố sau mưa sáng lên dưới những ngọn đèn đường, mặt đường lấp lánh những ánh tinh nghịch sau từng dòng xe cộ.

Chúng tôi ra phố khá muộn.

Em khoác tay tôi, nép sát vào bên vai mỗi khi gió thổi qua. Hai đứa đi rất chậm, chẳng có nơi nào nhất định phải đến. Những mái hiên thấp nối nhau dọc phố, thỉnh thoảng chúng tôi lại chạy vào trú một cơn mưa bất chợt, đứng sát bên nhau nghe nước rơi thành những sợi dài trước mặt.

Rồi mưa nhẹ đi, lại bước ra.

Khu chợ đêm vẫn còn đông người. Những quầy hàng sáng rực dưới những bóng đèn vàng, áo quần, đồ lưu niệm, trái cây và những món ăn nóng bốc khói giữa đêm ẩm lạnh. Mùi thịt nướng, mùi gia vị, mùi nước mưa và cả thứ hương ngai ngái phảng phất mùi cá rất riêng của những thành phố bên sông quện vào nhau.

Em dừng lại trước vài gian hàng, cầm lên xem những món đồ nhỏ rồi lại đặt xuống. Tôi đi bên cạnh, chẳng để ý em đã xem gì. Có lẽ khi ấy, điều khiến người ta vui không nằm ở những thứ có thể mua được.

Chúng tôi cứ thế đi hết khu chợ.

Phía trước là bến cảng.

Về khuya, nơi ấy gần như không còn người. Những con tàu nằm im bên bờ, đèn trên boong chỉ còn vài chấm sáng lặng lẽ. Mặt sông tối om, rộng mênh mông và thỉnh thoảng gợn lên khi một cơn gió chạy qua. Những sợi dây neo căng xuống mép nước, những thân tàu khẽ đung đưa, như thể cả bến cảng đang say ngủ.

Chúng tôi đi dọc bờ sông mà không nói nhiều.

Tóc em đã ướt từ lúc nào. Những lọn tóc dính vào má, còn nước mưa còn đọng trên hàng mi. Tôi bảo em kéo mũ áo lên, em lắc đầu, rồi lại khoác tay tôi chặt hơn.

“Lạnh à?”

“Có một chút.”

Chỉ thế thôi.

Ngày ấy tôi không biết rằng mình sẽ nhớ mãi một câu nói bình thường như vậy.

Có lẽ ký ức vẫn thường kỳ lạ. Nó bỏ quên những chuyện ta từng nghĩ là quan trọng nhưng lại giữ rất lâu những điều chẳng ai để ý: một bàn tay vòng qua cánh tay mình, mái tóc lướt thướt nước mưa, hơi lạnh từ mặt sông, tiếng giày lướt trên vỉa hè còn đọng nước.

Và cả cách một người từng nép vào mình giữa một đêm xa xứ.

Chúng tôi đã đi rất lâu.

Khi quay về, chợ đêm phía sau đã thưa ánh sáng. Những người bán hàng bắt đầu thu dọn. Vài chiếc xe tuk-tuk đỗ im bên đường. Thành phố cũng dần chìm vào khoảng lặng trước nửa đêm.

Mưa vẫn chưa dứt hẳn.

Em đi bên tôi, tóc ướt đẫm, bàn tay vẫn giữ lấy cánh tay tôi như từ đầu buổi tối.

Khi ấy, tôi cứ nghĩ rồi sẽ còn nhiều đêm như thế.

Nhiều thành phố khác. Nhiều con đường khác. Nhiều mùa mưa khác.

Người ta lúc vẫn xuân trẻ thường tin vào chữ “còn” một cách rất tự nhiên.

Còn thời gian.

Còn những chuyến đi.

Còn người bên cạnh.

Mãi về sau mới biết, có những đêm chỉ đến một lần trong đời.

Bây giờ, đôi khi tháng Tám trở lại cùng một trận mưa, tôi bất chợt nhớ Nam Vang. Nhớ những con phố sáng lên sau mưa, khu chợ đêm, những con tàu ngủ yên bên bến và một người con gái có mái tóc ướt sũng nước mưa đang khoác tay tôi đi qua thành phố.

Không biết nơi ấy bây giờ đã khác bao nhiêu.

Có lẽ những con tàu vẫn về bến. Chợ đêm vẫn sáng. Mưa tháng Tám vẫn rơi xuống những mái nhà, mặt sông vẫn ôm lấy ánh đèn thành phố rồi kéo dài chúng thành những vệt sáng chập chờn.

Chỉ có hai người của đêm năm ấy là không còn cùng đi trên một con phố nữa.

TRĂNG TRONG QUÁN NHỎ

Ngưỡng Quang những năm ấy vẫn là một thành phố nghèo, mang ám ảnh của những cuộc nội chiến liên miên tưởng chừng như không bao giờ dứt. Từ xa, thành phố là những dãy nhà lúp xúp nép sát nhau dưới triền đồi, mái tôn cũ loang màu mưa nắng. Ban ngày, bụi đỏ từ những con đường chưa trải nhựa bay mờ các ô cửa. Khi màn đêm khó nhọc buông xuống, thành phố im lặng rất sớm, chỉ còn tiếng xe máy thưa thớt, tiếng chó sủa vọng qua những khu vườn tối và ánh đèn vàng nhạt từ vài hàng quán ven đường.

Tối hôm ấy, anh đưa Tố Nguyệt đến một quán ăn Nhật nhỏ nằm sâu trong con phố gần ga. Quán chỉ có năm chiếc bàn gỗ, một quầy bếp hẹp và tấm rèm xanh đã bạc màu treo trước cửa. Trên tường là bức tranh núi Phú Sĩ in bằng giấy, góc tranh hơi cong lên vì ẩm. Chủ quán là một phụ nữ đứng tuổi, mái tóc búi cao, nói năng nhẹ nhàng dường như sợ làm kinh động sự yên tĩnh hiếm hoi của nơi này.

Tố Nguyệt ngồi đối diện anh, hai tay khẽ ôm lấy chén trà nóng. Ngoài cửa kính, mưa bụi bắt đầu giăng giăng trên những ngọn đèn đường. Nàng mặc chiếc áo len màu kem, cổ tay áo hơi dài, che gần hết những ngón tay thon mảnh. Mỗi khi cười, nàng thường nghiêng đầu một chút, như thể nụ cười ấy là một bí mật chỉ dành cho người đang ngồi trước mặt.

Anh mở thực đơn, chăm chú nhìn những cái tên xa lạ được phiên âm vụng về. Anh thích cá biển. Anh kể cho nàng nghe về một món cá nướng từng ăn trong chuyến đi xa, rằng thịt cá mềm, lớp da cháy cạnh, thơm mùi muối và khói. Còn Tố Nguyệt từ nhỏ đã sợ mùi tanh còn lại nơi đầu lưỡi, sợ những chiếc xương nhỏ bất ngờ ẩn trong từng thớ thịt. Nhưng khi người phục vụ đến, nàng vẫn khẽ nói:

“Cho chúng tôi một phần cá nướng.”

Nàng nói tự nhiên đến mức anh không nhận ra đó là một sự chiều lòng. Có những yêu thương thuở ban đầu vẫn thường như thế, không ồn ào, không cần người ta biết đến. Chỉ là một người âm thầm bước sang phía sở thích của người kia, dù nơi ấy không hẳn thuộc về mình.

Người phục vụ vừa đặt đĩa cá nướng xuống bàn. Lớp da cá còn ánh lên dưới ngọn đèn vàng, hơi nóng mang theo mùi muối biển và một thoáng hương gừng lan nhẹ giữa hai người. Tố Nguyệt còn chưa kịp cầm đũa thì ánh sáng trên trần khẽ chao đi, mỏng dần như một hơi thở, rồi lặng lẽ tắt. Cùng lúc ấy, tiếng máy lạnh, tiếng tủ mát và cả những âm thanh đều đều trong quán cũng ngừng lại. Ngưỡng Quang bên ngoài ô cửa chìm vào bóng tối. Có người bật cười, có người khẽ thở than. Chủ quán vội đi tìm nến, miệng xin lỗi khách bằng giọng bối rối.

Chỉ ít phút sau, những ngọn nến nhỏ được đặt lên từng bàn. Ánh lửa lay lắt trong những chiếc cốc thủy tinh, soi lên gương mặt Tố Nguyệt một sắc vàng dịu dàng. Bóng hàng mi nàng in dài trên gò má phớt hồng. Mái tóc đen bỗng ánh lên như có những sợi tơ đồng mảnh. Ngoài trời vẫn mưa, từng giọt nước bám trên cửa kính, bắt sáng rồi tan đi như những vì sao nhỏ li ti.

Trong bóng tối, quán ăn nghèo bỗng trở nên đẹp lạ lùng. Tấm rèm bạc màu hóa thành một khoảng xanh sâu thẳm. Những vết xước trên mặt bàn bỗng dưng biến mất. Thành phố ngoài kia cũng dường như thôi lam lũ. Không còn ánh điện phơi bày những bức tường cũ, những biển hiệu xiêu vẹo hay con đường đầy ổ gà. Ngưỡng Quang khi ấy chỉ còn là tiếng mưa, mùi trà nóng, mùi cá nướng và một ngọn nến đang cháy giữa hai người.

Anh gắp cho nàng một miếng cá, cẩn thận gỡ hết xương. Tố Nguyệt đón lấy, chấm rất ít nước tương rồi đưa lên miệng. Nàng nhai chậm rãi, cố không để lộ vẻ miễn cưỡng. Anh hỏi có ngon không. Nàng nhìn anh qua ánh lửa nến, mỉm cười:

“Cũng ngon.”

Nhiều năm sau, có lẽ anh mới hiểu rằng câu trả lời ấy không dành cho món cá. Điều nàng thấy ngon là buổi tối được ngồi cùng anh trong một quán nhỏ. Là dáng anh cúi đầu gỡ xương, đôi đũa vụng về nhưng kiên nhẫn. Là cảm giác giữa một thành phố xa xôi, nghèo khó, vẫn có một người khiến nàng muốn ở lại thêm một chút.

Họ ăn rất chậm. Không ai nhắc đến chuyện điện bao giờ mới có lại. Anh kể về những nơi muốn đi, những căn nhà muốn xây, những mùa hè còn nằm phía trước. Tố Nguyệt lặng nghe, thỉnh thoảng thêm vào giấc mơ của anh một ô cửa sổ, một giàn hoa giấy hay một ngôi nhà ven hồ. Ngoài kia, Ngưỡng Quang vẫn tối. Ánh nến trên bàn chập chờn, soi vào khoảng lặng dịu dàng giữa hai người.

Một lát sau, ánh điện bất ngờ trở lại. Cả quán khẽ xôn xao, những bóng đèn trên trần sáng lên, đưa mọi vật trở về dáng vẻ quen thuộc. Tấm tranh núi Phú Sĩ hiện rõ trên bức tường cũ, những vết xước trên mặt bàn lại lộ ra dưới ánh sáng trắng. Ngọn nến vẫn cháy, nhưng ngọn lửa đã trở nên nhỏ bé giữa căn phòng vừa bừng sáng. Đĩa cá nằm im giữa hai người, hơi ấm cũng đã vơi đi ít nhiều. Tố Nguyệt khẽ nheo mắt. Anh nhìn nàng, bỗng thấy tiếc khoảng tối vừa khép lại.

Đêm ấy, trên đường đưa nàng về, mưa đã ngừng lất phất trên con phố vắng. Thành phố loang loáng nước dưới ánh đèn mới sáng lại. Họ đi bên nhau, rất gần nhưng không chạm vào nhau. Đến đầu con ngõ nhỏ, Tố Nguyệt quay lại, nhìn anh có vẻ bối rối.

Anh hỏi:

“Lần sau vẫn ăn cá nhé?”

Nàng im lặng một lát rồi cười:

“Ừ, nếu anh thích.”

Rồi nàng bước vào con ngõ còn loang loáng nước mưa. Anh đứng lại, nhìn chiếc áo len màu kem khuất dần sau những mái hiên thấp.

Đêm ấy, điện đã trở lại với Ngưỡng Quang. Nhưng nhiều năm về sau, mỗi khi nhớ đến thành phố nhỏ ấy, anh vẫn chỉ thấy một ngọn nến chập chờn trên bàn, đôi bàn tay nàng ôm chén trà nóng và miếng cá biển nàng đã ăn thật chậm.

Có những dịu dàng, lúc đi qua ta không hề hay biết. Đến khi ngoảnh lại, chúng đã thành ánh sáng của một quãng đời.

Thơ từ mắt biếc

Nguyễn Nhật Ánh

Có những lúc
Tôi ngỡ ngàng
Tự hỏi
Tại vì sao
Tôi lại yêu em
Khi mặt trời
Sắp lẫn vào đêm
Không gì cả
Sao lòng tôi
Lại nhớ
Chiếc lá rơi
Trong chiều nổi gió
Tôi nhặt lên
Mà chẳng để làm gì
Và chiều nào sững bước
Giữa chân đi
Lòng không hiểu
Vì sao mình đứng lại
Ngậm trên môi
Một nhành cỏ dại
Chợt hiểu rằng
Tôi đã khác tôi xưa
Trong nỗi buồn vô cớ
Lúc trời mưa
Trong mơ mộng
Khi hiên ngoài nhạt nắng
Tôi chợt biết
Có một ngày
Đã đến

 

An Old Song for May

End of May
by Keren Ann, 2003

Close your eyes and roll a dice
Under the board there’s a compromise
If after all we only lived twice
Which lies the run road to paradise
Don’t say a word, here comes the break of the day
And wide clouds of sand raised by the wind of the end of May
Close your eyes and make a bet
Face to the glare of the sunset
This is about as far as we get
You haven’t seen me disguised yet
Don’t say a word, here comes the break of the day
And wide clouds of sand raised by the wind of the end of May
Close your eyes and make a wish
Under the stone there’s a stonefish
Hold your breath then roll the dice
It might lead the run road to paradise
Don’t say a word, here comes the break of the day
And wide clouds of sand raised by the wind of the end…
Don’t say a word, here comes the break of the day
And wide clouds of sand raised by the wind of the end of May

The song is here on YouTube >>

Sáng thế ký

Nguyên văn của bạn Gemini từ cuộc nói chuyện bàn luận về Sáng thế ký và Chúa. Câu hỏi ban đầu là: Nếu Chúa bất tử và không có những đối tác tương đương, có phải là Ngài quá cô đơn trong hoàn vũ?

Cô đơn không chỉ là một trạng thái tâm lý đơn thuần, mà thực chất là hệ quả tất yếu của việc con người bị giam cầm trong hai chiếc gông cùm của thực tại: không gian và thời gian. Khi chúng ta nói về nỗi cô đơn, chúng ta đang vô tình thừa nhận sự nhỏ bé của mình trước vũ trụ bao la. Đó là cảm giác nảy sinh từ những khoảng cách địa lý không thể khỏa lấp và những khoảng trống thời gian không thể rút ngắn.
 
Trước hết, cô đơn là sản phẩm của sự giới hạn về không gian. Thân xác con người là một thực thể hữu hạn, chỉ có thể hiện diện tại một điểm duy nhất trong một thời điểm nhất định. Chính sự khu biệt này tạo ra khái niệm “cách biệt”. Chúng ta cảm thấy cô độc vì người ta yêu thương đang ở một tọa độ khác, và giữa hai tâm hồn là những dặm dài của vật chất mà ý chí không thể vượt qua ngay lập tức. Với con người, cô đơn chính là sự hiện diện của một khoảng không trống rỗng giữa “tôi” và “thế giới”.
 
Bên cạnh đó, thời gian chính là chất xúc tác nghiệt ngã nhất nuôi dưỡng nỗi cô đơn. Bản chất của con người là sống trong dòng chảy tuyến tính, nơi tương lai luôn là một ẩn số và quá khứ là những gì đã mất. Sự cô đơn thường ẩn mình trong sự chờ đợi – chờ một tiếng chuông điện thoại, chờ một cuộc gặp gỡ, hay chờ một người chưa xuất hiện. Nếu không có “độ trễ” của thời gian, nếu mọi mong muốn đều được đáp ứng ngay lập tức trong sự hiện tại vĩnh cửu, thì sự chờ đợi sẽ biến mất, và cùng với đó là nỗi cô đơn.
 
Ngược lại, khi đặt trong hệ quy chiếu của một Đấng tuyệt đối, khái niệm cô đơn hoàn toàn bị triệt tiêu nhờ sự vượt thoát khỏi các giới hạn này. Nếu một thực thể là “toàn tại” – tức hiện diện trong mọi nguyên tử của vũ trụ cùng một lúc – thì không thể tồn tại khoảng cách để tạo ra sự chia lìa. Nếu thực thể đó ở ngoài thời gian, nhìn thấy khởi đầu và kết thúc như một bức tranh toàn cảnh, thì sự chờ đợi trở nên vô nghĩa. Nỗi cô đơn, vì thế, chỉ là một “đặc quyền” buồn bã của những sinh linh hữu hạn, những người luôn phải đấu tranh với sự chia cắt để tìm thấy nhau.
 
Cuối cùng, việc hiểu về bản chất của cô đơn giúp chúng ta có cái nhìn bao dung hơn với chính mình. Cô đơn không phải là một lỗi của hệ thống, mà là minh chứng cho việc chúng ta đang thực sự tồn tại trong thế giới vật lý này. Chính vì bị giới hạn bởi không gian và thời gian, con người mới khát khao kết nối, khát khao sáng tạo ra những giá trị như tình yêu hay nghệ thuật để bắc cầu qua những vực thẳm của sự riêng biệt.