Ngưỡng Quang những năm ấy vẫn là một thành phố nghèo, mang ám ảnh của những cuộc nội chiến liên miên tưởng chừng như không bao giờ dứt. Từ xa, thành phố là những dãy nhà lúp xúp nép sát nhau dưới triền đồi, mái tôn cũ loang màu mưa nắng. Ban ngày, bụi đỏ từ những con đường chưa trải nhựa bay mờ các ô cửa. Khi màn đêm khó nhọc buông xuống, thành phố im lặng rất sớm, chỉ còn tiếng xe máy thưa thớt, tiếng chó sủa vọng qua những khu vườn tối và ánh đèn vàng nhạt từ vài hàng quán ven đường.
Tối hôm ấy, anh đưa Tố Nguyệt đến một quán ăn Nhật nhỏ nằm sâu trong con phố gần ga. Quán chỉ có năm chiếc bàn gỗ, một quầy bếp hẹp và tấm rèm xanh đã bạc màu treo trước cửa. Trên tường là bức tranh núi Phú Sĩ in bằng giấy, góc tranh hơi cong lên vì ẩm. Chủ quán là một phụ nữ đứng tuổi, mái tóc búi cao, nói năng nhẹ nhàng dường như sợ làm kinh động sự yên tĩnh hiếm hoi của nơi này.
Tố Nguyệt ngồi đối diện anh, hai tay khẽ ôm lấy chén trà nóng. Ngoài cửa kính, mưa bụi bắt đầu giăng giăng trên những ngọn đèn đường. Nàng mặc chiếc áo len màu kem, cổ tay áo hơi dài, che gần hết những ngón tay thon mảnh. Mỗi khi cười, nàng thường nghiêng đầu một chút, như thể nụ cười ấy là một bí mật chỉ dành cho người đang ngồi trước mặt.
Anh mở thực đơn, chăm chú nhìn những cái tên xa lạ được phiên âm vụng về. Anh thích cá biển. Anh kể cho nàng nghe về một món cá nướng từng ăn trong chuyến đi xa, rằng thịt cá mềm, lớp da cháy cạnh, thơm mùi muối và khói. Còn Tố Nguyệt từ nhỏ đã sợ mùi tanh còn lại nơi đầu lưỡi, sợ những chiếc xương nhỏ bất ngờ ẩn trong từng thớ thịt. Nhưng khi người phục vụ đến, nàng vẫn khẽ nói:
“Cho chúng tôi một phần cá nướng.”
Nàng nói tự nhiên đến mức anh không nhận ra đó là một sự chiều lòng. Có những yêu thương thuở ban đầu vẫn thường như thế, không ồn ào, không cần người ta biết đến. Chỉ là một người âm thầm bước sang phía sở thích của người kia, dù nơi ấy không hẳn thuộc về mình.
Người phục vụ vừa đặt đĩa cá nướng xuống bàn. Lớp da cá còn ánh lên dưới ngọn đèn vàng, hơi nóng mang theo mùi muối biển và một thoáng hương gừng lan nhẹ giữa hai người. Tố Nguyệt còn chưa kịp cầm đũa thì ánh sáng trên trần khẽ chao đi, mỏng dần như một hơi thở, rồi lặng lẽ tắt. Cùng lúc ấy, tiếng máy lạnh, tiếng tủ mát và cả những âm thanh đều đều trong quán cũng ngừng lại. Ngưỡng Quang bên ngoài ô cửa chìm vào bóng tối. Có người bật cười, có người khẽ thở than. Chủ quán vội đi tìm nến, miệng xin lỗi khách bằng giọng bối rối.
Chỉ ít phút sau, những ngọn nến nhỏ được đặt lên từng bàn. Ánh lửa lay lắt trong những chiếc cốc thủy tinh, soi lên gương mặt Tố Nguyệt một sắc vàng dịu dàng. Bóng hàng mi nàng in dài trên gò má phớt hồng. Mái tóc đen bỗng ánh lên như có những sợi tơ đồng mảnh. Ngoài trời vẫn mưa, từng giọt nước bám trên cửa kính, bắt sáng rồi tan đi như những vì sao nhỏ li ti.
Trong bóng tối, quán ăn nghèo bỗng trở nên đẹp lạ lùng. Tấm rèm bạc màu hóa thành một khoảng xanh sâu thẳm. Những vết xước trên mặt bàn bỗng dưng biến mất. Thành phố ngoài kia cũng dường như thôi lam lũ. Không còn ánh điện phơi bày những bức tường cũ, những biển hiệu xiêu vẹo hay con đường đầy ổ gà. Ngưỡng Quang khi ấy chỉ còn là tiếng mưa, mùi trà nóng, mùi cá nướng và một ngọn nến đang cháy giữa hai người.
Anh gắp cho nàng một miếng cá, cẩn thận gỡ hết xương. Tố Nguyệt đón lấy, chấm rất ít nước tương rồi đưa lên miệng. Nàng nhai chậm rãi, cố không để lộ vẻ miễn cưỡng. Anh hỏi có ngon không. Nàng nhìn anh qua ánh lửa nến, mỉm cười:
“Cũng ngon.”
Nhiều năm sau, có lẽ anh mới hiểu rằng câu trả lời ấy không dành cho món cá. Điều nàng thấy ngon là buổi tối được ngồi cùng anh trong một quán nhỏ. Là dáng anh cúi đầu gỡ xương, đôi đũa vụng về nhưng kiên nhẫn. Là cảm giác giữa một thành phố xa xôi, nghèo khó, vẫn có một người khiến nàng muốn ở lại thêm một chút.
Họ ăn rất chậm. Không ai nhắc đến chuyện điện bao giờ mới có lại. Anh kể về những nơi muốn đi, những căn nhà muốn xây, những mùa hè còn nằm phía trước. Tố Nguyệt lặng nghe, thỉnh thoảng thêm vào giấc mơ của anh một ô cửa sổ, một giàn hoa giấy hay một ngôi nhà ven hồ. Ngoài kia, Ngưỡng Quang vẫn tối. Ánh nến trên bàn chập chờn, soi vào khoảng lặng dịu dàng giữa hai người.
Một lát sau, ánh điện bất ngờ trở lại. Cả quán khẽ xôn xao, những bóng đèn trên trần sáng lên, đưa mọi vật trở về dáng vẻ quen thuộc. Tấm tranh núi Phú Sĩ hiện rõ trên bức tường cũ, những vết xước trên mặt bàn lại lộ ra dưới ánh sáng trắng. Ngọn nến vẫn cháy, nhưng ngọn lửa đã trở nên nhỏ bé giữa căn phòng vừa bừng sáng. Đĩa cá nằm im giữa hai người, hơi ấm cũng đã vơi đi ít nhiều. Tố Nguyệt khẽ nheo mắt. Anh nhìn nàng, bỗng thấy tiếc khoảng tối vừa khép lại.

Đêm ấy, trên đường đưa nàng về, mưa đã ngừng lất phất trên con phố vắng. Thành phố loang loáng nước dưới ánh đèn mới sáng lại. Họ đi bên nhau, rất gần nhưng không chạm vào nhau. Đến đầu con ngõ nhỏ, Tố Nguyệt quay lại, nhìn anh có vẻ bối rối.
Anh hỏi:
“Lần sau vẫn ăn cá nhé?”
Nàng im lặng một lát rồi cười:
“Ừ, nếu anh thích.”
Rồi nàng bước vào con ngõ còn loang loáng nước mưa. Anh đứng lại, nhìn chiếc áo len màu kem khuất dần sau những mái hiên thấp.
Đêm ấy, điện đã trở lại với Ngưỡng Quang. Nhưng nhiều năm về sau, mỗi khi nhớ đến thành phố nhỏ ấy, anh vẫn chỉ thấy một ngọn nến chập chờn trên bàn, đôi bàn tay nàng ôm chén trà nóng và miếng cá biển nàng đã ăn thật chậm.
Có những dịu dàng, lúc đi qua ta không hề hay biết. Đến khi ngoảnh lại, chúng đã thành ánh sáng của một quãng đời.